Tiêu chuẩn lựa chọn vật liệu bảo ôn ống gió đạt quy chuẩn pccc

Hỗ trợ khách hàng Hỗ trợ khách hàng
Hỗ trợ
Hà Nội

96 Yên Duyên, Yên Sở, Hoàng Mai, Hà Nội

0903454698 (Có Zalo)

tuanminh.vlcn@gmail.com

Tiêu chuẩn lựa chọn vật liệu bảo ôn ống gió đạt quy chuẩn pccc và tối ưu năng lượng

00:00 - 12/01/2026 24

Minh Phát Material phân tích chuyên sâu về hệ thống bảo ôn ống gió. Cung cấp giải pháp cách nhiệt, chống cháy lan đạt chuẩn QCVN cho hệ thống HVAC. Cam kết CO/CQ, giá sỉ cho Nhà thầu. Xem ngay!

Trong kỷ nguyên công nghiệp 2026, khi các tiêu chuẩn về công trình xanh và quy chuẩn phòng cháy chữa cháy (QCVN 06:2022/BXD) trở thành thước đo bắt buộc cho mọi dự án, hệ thống bảo ôn ống gió đã vươn lên thành một thành phần kỹ thuật chiến lược trong hạ tầng cơ điện (M&E). Việc thực hiện cách nhiệt cho đường ống gió không chỉ đơn thuần là giải pháp chống thất thoát nhiệt năng mà còn là điều kiện tiên quyết để đảm bảo sự vận hành ổn định, tiêu âm hệ thống và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn sinh mạng trong các tòa nhà cao tầng và nhà máy công nghiệp. Thấu hiểu những thách thức kỹ thuật trong ngành HVAC, đội ngũ chuyên gia tại Công ty TNHH Công nghiệp phụ trợ Minh Phát đã tổng hợp các phương án bảo ôn ống gió tối ưu thông qua bài viết dưới đây. Trên nền tảng của một đơn vị cung ứng hàng đầu, Minh Phát Material mong muốn cung cấp những dữ liệu giá trị, hỗ trợ Quý đơn vị và các Nhà thầu thực hiện quy trình thi công bài bản, đảm bảo tính bền vững tuyệt đối cho hệ thống cơ điện.


1. Bảo ôn ống gió là gì? Tầm quan trọng trong hệ thống cơ điện lạnh

Bảo ôn ống gió (Ductwork Insulation) là quá trình ứng dụng các loại vật liệu có hệ số dẫn nhiệt thấp để bao bọc bề mặt trong hoặc bề mặt ngoài của hệ thống đường ống dẫn gió. Trong các hệ thống điều hòa trung tâm (HVAC), đường ống gió đóng vai trò là mạch máu dẫn truyền khí tươi hoặc khí lạnh đến các khu vực chức năng.

Việc triển khai hệ thống bảo ôn đạt chuẩn mang lại ba lợi ích kỹ thuật cốt lõi:

1.1. Ngăn chặn thất thoát nhiệt năng và tối ưu hóa hiệu suất

Trong các hệ thống ống gió dài, nhiệt độ của luồng khí lạnh bên trong thường chênh lệch rất lớn so với môi trường bên ngoài ống. Nếu không có lớp bảo ôn, nhiệt lượng sẽ bị trao đổi qua thành ống tôn mạ kẽm (vốn là vật liệu dẫn nhiệt tốt), khiến luồng khí lạnh bị tăng nhiệt độ trước khi đến được cửa gió. Điều này buộc máy nén phải hoạt động với công suất cao hơn để bù đắp lượng nhiệt thất thoát, trực tiếp làm tăng chi phí điện năng vận hành của Quý đơn vị.

1.2. Kiểm soát hiện tượng đọng sương (Condensation)

Hiện tượng đọng sương xảy ra khi nhiệt độ bề mặt ống gió thấp hơn nhiệt độ điểm sương của không khí xung quanh. Hơi nước sẽ ngưng tụ thành giọt trên bề mặt ống tôn, dẫn đến tình trạng thấm dột trần thạch cao, ẩm mốc tường và hư hỏng hệ thống thiết bị điện bên dưới. Lớp bảo ôn đóng vai trò là rào cản ngăn chặn sự tiếp xúc trực tiếp giữa không khí nóng ẩm và bề mặt ống lạnh, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ đọng sương cục bộ.

1.3. Khả năng tiêu âm và giảm chấn hệ thống

Luồng khí lưu thông tốc độ cao bên trong ống gió và sự rung động từ quạt công nghiệp (AHU, FCU) thường gây ra tiếng ồn khó chịu truyền dọc theo đường ống. Các loại vật liệu bảo ôn có cấu trúc sợi hoặc ô kín có khả năng hấp thụ dao động âm thanh, giúp giảm thiểu độ ồn truyền vào không gian làm việc, đảm bảo tiêu chuẩn về tiện nghi âm thanh cho các tòa nhà văn phòng và bệnh viện.


2. Các loại vật liệu bảo ôn ống gió phổ biến nhất năm 2026

Dựa trên yêu cầu về dải nhiệt độ, khả năng chống cháy và ngân sách đầu tư, Quý đơn vị có thể lựa chọn một trong bốn loại vật liệu chủ đạo sau:

2.1. Bông thủy tinh (Glasswool)

Bông thủy tinh là vật liệu bảo ôn truyền thống nhưng vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong các dự án nhờ tính kinh tế và hiệu quả cách nhiệt ổn định.

  • Cấu tạo: Sản xuất từ sợi thủy tinh tổng hợp chế xuất từ đá, xỉ và đất sét.

  • Đặc tính: Hệ số dẫn nhiệt thấp, khả năng chịu nhiệt lên đến 350°C. Thường được cán thêm lớp màng nhôm (Aluminium Foil) để tăng cường khả năng phản xạ nhiệt và chống rách.

  • Ứng dụng: Thích hợp cho hệ thống ống gió điều hòa thông thường và hệ thống khí tươi dân dụng.

2.2. Bông khoáng (Rockwool)

Trong bối cảnh quy chuẩn PCCC ngày càng thắt chặt, bông khoáng là vật liệu không thể thay thế cho các hạng mục ống gió đặc thù.

  • Cấu tạo: Sản xuất từ đá Basalt và quặng xỉ nung chảy ở nhiệt độ cao.

  • Đặc tính: Điểm nóng chảy lên đến trên 1000°C, khả năng tiêu âm xuất sắc và chống cháy tuyệt đối. Vật liệu đạt các tiêu chuẩn không cháy và khó cháy cao nhất.

  • Ứng dụng: Bảo ôn cho ống gió chịu nhiệt, ống hút khói sự cố (Smoke Duct), ống tăng áp cầu thang và các khu vực yêu cầu giới hạn chịu lửa (EI).

2.3. Cao su lưu hóa (NBR - Nitrile Rubber)

Đây là dòng vật liệu bảo ôn hiện đại, sở hữu cấu trúc ô kín (closed-cell) vượt trội về khả năng kháng ẩm.

  • Cấu tạo: Polymer đàn hồi có mật độ tế bào kín cực cao.

  • Đặc tính: Hệ số kháng hơi nước mu \geq 7,000, không thấm nước, không sinh bụi sợi. Bề mặt nhẵn mịn giúp tăng tính thẩm mỹ và dễ dàng vệ sinh.

  • Ứng dụng: Ưu tiên cho hệ thống điều hòa trung tâm tại các phòng sạch dược phẩm, nhà máy điện tử và các khách sạn cao cấp.

Xem ngay sản phẩm tấm cao su lưu hóa

2.4. Xốp PE - Túi khí cách nhiệt

  • Đặc tính: Trọng lượng siêu nhẹ, thi công nhanh chóng bằng keo dán. Lớp túi khí có tác dụng ngăn chặn bức xạ nhiệt hiệu quả.

  • Ứng dụng: Phù hợp cho các hệ thống ống gió dân dụng công suất nhỏ, văn phòng cho thuê hoặc các cửa hàng bán lẻ yêu cầu chi phí đầu tư thấp.


3. Tiêu chuẩn lựa chọn độ dày và tỷ trọng bảo ôn ống gió

Việc lựa chọn độ dày và tỷ trọng vật liệu không đúng tiêu chuẩn sẽ dẫn đến hiện tượng bảo ôn không đạt hiệu quả hoặc gây lãng phí vật tư. Nhà thầu cần căn cứ vào các chỉ số sau:

  • Độ dày bảo ôn (mm): Phụ thuộc vào sự chênh lệch nhiệt độ (Delta T) giữa không khí bên trong ống và nhiệt độ phòng. Thông thường, độ dày tiêu chuẩn dao động từ 13mm, 19mm, 25mm đến 50mm. Đối với các hệ thống ống gió đi ngoài trời, độ dày tối thiểu thường yêu cầu từ 32mm trở lên để đối phó với bức xạ mặt trời.

  • Tỷ trọng vật liệu (kg/m3): Chỉ số này ảnh hưởng trực tiếp đến hệ số dẫn nhiệt và khả năng tiêu âm. Đối với bông thủy tinh, tỷ trọng phổ biến là 24kg/m3, 32kg/m3. Đối với bông khoáng yêu cầu chống cháy lan, tỷ trọng cần đạt từ $40kg/m3, 60kg/m3, 80kg/m3 hoặc cao hơn tùy theo yêu cầu của tư vấn giám sát.

  • Hệ số dẫn nhiệt (lambda): Quý đơn vị cần lựa chọn vật liệu có lambda \leq 0.035 W/m \cdot K tại 0°C để đảm bảo hiệu suất cách nhiệt đạt chuẩn 2026.


4. Bảng so sánh các giải pháp bảo ôn ống gió dành cho Nhà thầu

Dưới đây là bảng đối chiếu kỹ thuật giúp Quý đơn vị đưa ra quyết định lựa chọn vật liệu tối ưu cho dự án:

Tiêu chí so sánhBông thủy tinh (Glasswool)Bông khoáng (Rockwool)Cao su lưu hóa (NBR)Xốp PE bạc
Giới hạn nhiệt độ+350°C+850°C - 1000°C+105°C+75°C
Tính chống cháyKhó cháyKhông cháyChống cháy lan (Class 0)Bắt cháy (Nếu không phụ gia)
Kháng ẩm (mu)Trung bình (Cần màng nhôm)Thấp (Cần bọc kẽm/nhôm)Cực tốt (Ô kín)Tốt (Nhờ lớp bạc)
Khả năng tiêu âmTốtXuất sắcTrung bìnhThấp
An toàn vệ sinhCó bụi sợiCó bụi sợiKhông sinh bụiKhông sinh bụi
Chi phí đầu tưThấpTrung bìnhCaoThấp

5. Quy trình thi công bọc bảo ôn ống gió đạt chuẩn kỹ thuật

Hiệu quả bảo ôn phụ thuộc 50% vào chất lượng vật tư và 50% vào quy trình thi công. Quý đối tác cần giám sát chặt chẽ các bước sau để đảm bảo tiêu chuẩn nghiệm thu:

Bước 1: Vệ sinh bề mặt ống tôn

Trước khi triển khai bọc cách nhiệt, bề mặt ống gió phải được làm sạch hoàn toàn bụi bẩn, dầu mỡ và các gỉ sét (nếu có). Bề mặt sạch giúp tăng độ bám dính của keo và đinh nhôm.

Bước 2: Lắp đặt hệ thống đinh nhôm (Pins)

Đối với các loại bảo ôn dạng sợi (bông thủy tinh, bông khoáng), Nhà thầu sử dụng đinh nhôm chuyên dụng để cố định tấm bảo ôn. Mật độ đinh trung bình từ 9 - 12 đinh/m2 để đảm bảo lớp bảo ôn không bị chùng hoặc võng sau thời gian vận hành.

Bước 3: Quét keo và lắp đặt vật liệu bảo ôn

Sử dụng keo dán chuyên dụng quét đều lên bề mặt ống gió và mặt sau của tấm bảo ôn. Thực hiện áp vật liệu vào thân ống, đảm bảo các mép nối khít nhau. Tại các vị trí góc vuông của ống gió, cần cắt tỉa vật liệu chính xác để tránh tình trạng bảo ôn bị nén quá chặt làm giảm độ dày thực tế.

Bước 4: Xử lý mối nối và bọc màng bảo vệ

Dán băng keo bạc (Aluminium Tape) khổ rộng 50mm - 75mm dọc theo các đường nối. Đối với các đường ống gió đi ngoài trời, bắt buộc phải thi công thêm lớp vỏ bảo vệ bằng tôn mạ kẽm, nhôm hoặc inox để bảo vệ bảo ôn khỏi tác động của thời tiết và động vật phá hoại.


6. Ứng dụng bảo ôn ống gió trong chuỗi cung ứng công nghiệp phụ trợ

Tại Minh Phát Material, chúng tôi cung cấp giải pháp bảo ôn cho đa dạng các phân khúc công trình hiện đại:

  • Hệ thống điều hòa tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại: Sử dụng bảo ôn bông thủy tinh hoặc cao su lưu hóa để đảm bảo tiện nghi nhiệt và âm thanh cho người sử dụng.

  • Hệ thống hút khói sự cố (PCCC): Sử dụng bông khoáng tỷ trọng cao đạt chứng chỉ EI (Integrity and Insulation) để duy trì tính toàn vẹn và cách nhiệt cho đường ống khi xảy ra hỏa hoạn, giúp cán bộ chiến sĩ PCCC và cư dân có thêm thời gian thoát hiểm.

  • Hệ thống phòng sạch (Clean Room): Các nhà máy sản xuất linh kiện điện tử, dược phẩm yêu cầu vật liệu bảo ôn cao su lưu hóa không sinh bụi và kháng khuẩn tuyệt đối để đảm bảo tiêu chuẩn Class sạch của không khí.


7. Năng lực cung ứng vật tư bảo ôn của Minh Phát Material

Giữa thị trường vật liệu biến động, Công ty TNHH Công nghiệp phụ trợ Minh Phát khẳng định vị thế là nhà cung cấp giải pháp bảo ôn uy tín nhất khu vực phía Bắc nhờ vào các năng lực cốt lõi:

  • Nguồn hàng nhập khẩu chính ngạch: 100% sản phẩm bông khoáng, bông thủy tinh và cao su lưu hóa đều có đầy đủ chứng chỉ CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality). Chúng tôi cam kết thông số kỹ thuật thực tế đúng với cam kết trong hồ sơ năng lực.

  • Hệ thống kho bãi sẵn hàng: Kho hàng tại Yên Duyên, Hoàng Mai luôn duy trì trữ lượng lớn các loại vật tư bảo ôn ống gió với đa dạng tỷ trọng và độ dày, đáp ứng tiến độ cung ứng cho các dự án quy mô lớn.

  • Giá thành cạnh tranh: Nhờ việc nhập khẩu trực tiếp số lượng lớn từ các đối tác uy tín tại Nhật Bản, Hàn Quốc, Malaysia và Đức, Minh Phát Material mang đến khung giá tối ưu nhất cho các Nhà thầu và Đơn vị thi công.

  • Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ Quý đơn vị tính toán độ dày bảo ôn tối ưu, cung cấp mẫu sản phẩm và tư vấn các phương án thi công tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo tiêu chuẩn nghiệm thu PCCC.


 

8. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về bảo ôn ống gió

Câu hỏi 1: Tại sao ống gió sau khi bọc bảo ôn vẫn xuất hiện hiện tượng đọng sương cục bộ?

Trả lời: Hiện tượng này thường do ba nguyên nhân chính: Mối nối giữa các tấm bảo ôn không được xử lý kín bằng băng keo bạc; lớp bảo ôn bị nén quá chặt tại các góc vuông làm giảm độ dày thực tế; hoặc tính toán độ dày bảo ôn không phù hợp với nhiệt độ điểm sương của khu vực lắp đặt.

Câu hỏi 2: Ống gió hút khói PCCC bắt buộc dùng loại bảo ôn nào để đạt tiêu chuẩn EI?

Trả lời: Theo quy chuẩn mới nhất năm 2026, ống gió hút khói sự cố bắt buộc phải sử dụng Bông khoáng (Rockwool) tỷ trọng cao hoặc các loại tấm chống cháy chuyên dụng. Bông thủy tinh hoặc cao su lưu hóa không đáp ứng được khả năng chịu nhiệt độ cao khi có hỏa hoạn xảy ra.

Câu hỏi 3: Cách tính diện tích bề mặt cần bọc bảo ôn ống gió nhanh nhất?

Trả lời: Quý đơn vị có thể áp dụng công thức: S = Chu vi ống gió \ Chiều dài đường ống \ Hệ số hao hụt (1.05 - 1.1). Lưu ý cần cộng thêm diện tích của các chi tiết phụ kiện như co, tê, van gió và các vị trí chồng lấn.


9. Kết luận và Liên hệ hợp tác

Hệ thống bảo ôn ống gió không chỉ là lớp vỏ bọc bên ngoài mà còn là bộ phận "huyết mạch" đảm bảo sự bền vững và hiệu quả kinh tế cho hệ thống HVAC của mọi công trình hiện đại. Việc đầu tư vào vật liệu bảo ôn đạt chuẩn và quy trình thi công nghiêm ngặt chính là giải pháp tối ưu để Quý doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận hành và đảm bảo an toàn tuyệt đối.

Công ty TNHH Công nghiệp phụ trợ Minh Phát trân trọng gửi lời chào và lời mời hợp tác tới Quý đơn vị, Nhà thầu và các Đối tác trên toàn quốc. Chúng tôi cam kết đồng hành cùng Quý đối tác để kiến tạo nên những công trình đạt chuẩn quốc tế.

Để nhận được tư vấn kỹ thuật chuyên sâu và báo giá ưu đãi nhất cho dự án, Quý đơn vị vui lòng liên hệ với chúng tôi qua các kênh thông tin định danh chính thức:

  • CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ MINH PHÁT

  • Địa chỉ văn phòng/Kho: 96 Yên Duyên, Yên Sở, Hoàng Mai, Hà Nội

  • Hotline hỗ trợ kỹ thuật 24/7: 0903.454.698

  • Kênh kết nối Zalo: 0903.454.698

  • Email công vụ: tuanminh.vlcn@gmail.com

Minh Phát Material – Thấu hiểu nhu cầu, Khẳng định chất lượng.