
96 Yên Duyên, Yên Sở, Hoàng Mai, Hà Nội
0903454698 (Có Zalo)
tuanminh.vlcn@gmail.com
Top 5 loại tấm cách nhiệt chống nóng hiệu quả nhất năm 2026
09:26 - 12/01/2026 81
Minh Phát Material cung cấp các loại tấm cách nhiệt chống nóng cao cấp: XPS, PE Foam, túi khí, bông khoáng. Giảm ngay mười lăm độ C, tiết kiệm bốn mươi phần trăm điện năng. Xem báo giá 2026!
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp và những đợt nắng nóng kỷ lục tại Việt Nam vào năm 2026, việc kiểm soát nhiệt độ trong các công trình xây dựng đã trở thành ưu tiên hàng đầu của các chủ đầu tư và nhà thầu. Không chỉ đơn thuần là giải quyết sự nóng bức, các giải pháp cách nhiệt hiện đại còn hướng tới mục tiêu tối ưu hóa năng lượng, giảm tải cho hệ thống làm mát và bảo vệ sức khỏe con người bền vững. Trong số đó, tấm cách nhiệt chống nóng nổi lên như một giải pháp vật liệu cốt lõi, tích hợp nhiều tính năng ưu việt từ cách nhiệt, cách âm đến chống cháy lan. Bài viết chuyên sâu dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ chuyên gia tại Công ty TNHH Công nghiệp phụ trợ Minh Phát (Minh Phát Material) sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về thực thể vật liệu này, từ cơ chế hoạt động, phân loại đến các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe nhất của năm 2026.
Nội dung bài viết
- 1. tấm cách nhiệt chống nóng là gì và cơ chế hoạt động kỹ thuật chuyên sâu
- 2. Các loại tấm cách nhiệt chống nóng chủ đạo tại Minh Phát Material
- 3. Các thông số kỹ thuật then chốt Quý đối tác cần lưu ý
- 4. Ứng dụng thực tế của tấm cách nhiệt chống nóng trong công trình hiện đại
- 5. So sánh các loại tấm cách nhiệt chống nóng phổ biến trên thị trường 2026
- 6. Quy trình thi công tấm cách nhiệt chống nóng chuẩn kỹ thuật
- 7. Những sai lầm thường gặp khi lựa chọn và lắp đặt vật liệu cách nhiệt
- 8. Tại sao Quý khách hàng nên chọn mua vật tư tại Minh Phát Material?
- 9. FAQ: Các câu hỏi thường gặp về giải pháp hạ nhiệt công trình
- 10. Kết luận và phương thức liên hệ hợp tác cùng Minh Phát Material
1. tấm cách nhiệt chống nóng là gì và cơ chế hoạt động kỹ thuật chuyên sâu
tấm cách nhiệt chống nóng là một loại vật liệu xây dựng chuyên dụng được thiết kế để ngăn chặn sự truyền nhiệt từ môi trường bên ngoài vào bên trong không gian công trình hoặc ngược lại. Khác với các loại vật liệu xây dựng truyền thống có hệ số dẫn nhiệt cao, tấm cách nhiệt được cấu tạo từ các hợp chất có cấu trúc đặc biệt nhằm triệt tiêu các hình thức truyền dẫn nhiệt lượng.
Phân tích cơ chế truyền nhiệt và sự can thiệp của vật liệu cách nhiệt
Để hiểu rõ hiệu quả của tấm cách nhiệt, Quý đơn vị cần xem xét ba cơ chế truyền nhiệt chính trong tự nhiên:
Dẫn nhiệt (Conduction): Là quá trình nhiệt năng truyền qua các vật chất rắn khi chúng tiếp xúc trực tiếp. Tấm cách nhiệt ngăn chặn quá trình này bằng cách sử dụng các vật liệu có hệ số dẫn nhiệt cực thấp, thường chứa các túi khí siêu nhỏ trong cấu trúc.
Đối lưu (Convection): Xảy ra thông qua sự di chuyển của các phân tử chất lỏng hoặc chất khí. Các loại tấm cách nhiệt ô kín (closed-cell) triệt tiêu sự di chuyển của các dòng khí bên trong vật liệu, từ đó làm gián đoạn quá trình đối lưu.
Bức xạ nhiệt (Radiation): Nhiệt năng truyền dưới dạng sóng điện từ (tia hồng ngoại) từ mặt trời. Đây là nguồn nhiệt chính tác động lên mái tôn và tường nhà. Các tấm cách nhiệt tráng màng nhôm nguyên chất có khả năng phản xạ tới 97 phần trăm bức xạ này quay trở lại môi trường.
Việc kết hợp cả ba khả năng ngăn chặn trên giúp tấm cách nhiệt chống nóng đạt được hiệu quả giảm nhiệt độ thực tế từ 10 đến 20 độ C tại bề mặt tiếp xúc, mang lại môi trường làm việc và sinh hoạt lý tưởng.
2. Các loại tấm cách nhiệt chống nóng chủ đạo tại Minh Phát Material
Với vị thế là đơn vị dẫn đầu trong cung ứng vật liệu phụ trợ công nghiệp năm 2026, Minh Phát Material phân phối hệ thống sản phẩm đa dạng, đáp ứng mọi yêu cầu từ dân dụng đến công nghệ cao:
2.1. Tấm cách nhiệt XPS (Extruded Polystyrene)
Đây là loại vật liệu được sản xuất thông qua quá trình ép đùn nhựa Polystyrene nóng chảy cùng với các chất hỗ trợ và khí tạo xốp.
Cấu tạo: XPS sở hữu cấu trúc ô kín tuyệt đối, tạo nên một bề mặt đồng nhất và cứng cáp.
Đặc tính: Khả năng chịu lực nén cực tốt, chống thấm nước tuyệt đối và hệ số dẫn nhiệt ổn định theo thời gian.
Ứng dụng: Thường được sử dụng để cách nhiệt sàn bê tông, mái nhà xưởng nặng và các kho lạnh yêu cầu độ bền cao.
2.2. Tấm cách nhiệt túi khí (Air Bubble Insulation)
Là dòng vật liệu mang tính kinh tế cao và cực kỳ phổ biến trong các công trình mái tôn.
Cấu tạo: Gồm các lớp màng nhôm hoặc màng metalized phủ ngoài lớp nhựa polyethylene chứa các túi khí tròn.
Nguyên lý: Chủ yếu sử dụng khả năng phản xạ bức xạ của lớp nhôm kết hợp với tính năng ngăn dẫn nhiệt của các túi khí.
Ưu điểm: Trọng lượng siêu nhẹ, dễ dàng thi công và giá thành rẻ nhất trong các dòng vật liệu cách nhiệt.
2.3. Xốp PE Foam tráng bạc (OPP)
Vật liệu này được chế tạo từ các hạt nhựa LDPE thông qua quá trình thổi bọt khí, sau đó cán thêm một hoặc hai lớp màng bạc.
Đặc tính: Độ dẻo dai cao, không bị đứt gãy khi uốn cong và khả năng chống ẩm mốc xuất sắc.
Ứng dụng: Phù hợp để chống nóng cho các hệ thống đường ống gió, ống dẫn nước và bọc lót dưới mái tôn dân dụng.
2.4. Tấm bông khoáng (Rockwool) và bông thủy tinh
bông khoáng Được sản xuất từ đá basalt hoặc thủy tinh tái chế nung chảy ở nhiệt độ cao.
Đặc tính: Đây là giải pháp "hai trong một" khi vừa có khả năng cách nhiệt tuyệt vời, vừa đạt tiêu chuẩn chống cháy cao nhất (Class A1).
Ứng dụng: Chuyên dụng cho các nhà xưởng chứa hóa chất, các phòng máy hoặc rạp chiếu phim cần cả tính năng cách nhiệt lẫn tiêu âm, chống cháy lan.
2.5. Tấm cách nhiệt PIR (Polyisocyanurate)
Đây là bước đột phá về vật liệu cách nhiệt trong năm 2026, được đánh giá là dòng sản phẩm cao cấp nhất.
Ưu điểm: PIR có hệ số dẫn nhiệt thấp nhất trong các loại vật liệu hữu cơ hiện nay. Đặc biệt, PIR không duy trì sự cháy, chỉ bị than hóa bề mặt khi tiếp xúc trực tiếp với lửa.
Thẩm mỹ: Bề mặt tấm PIR thường được bọc xi măng, giấy bạc hoặc lớp nhựa cao cấp, tạo ra một hệ thống vách ngăn hoàn thiện mà không cần trang trí thêm.
3. Các thông số kỹ thuật then chốt Quý đối tác cần lưu ý
Để lựa chọn được loại tấm cách nhiệt chống nóng đạt hiệu quả cao nhất, Quý khách hàng cần căn cứ vào các chỉ số định lượng sau đây thay vì chỉ đánh giá bằng cảm quan:
Hệ số dẫn nhiệt (K-Value / Lambda)
Chỉ số này đại diện cho lượng nhiệt truyền qua một đơn vị diện tích vật liệu trong một đơn vị thời gian dưới một đơn vị chênh lệch nhiệt độ.
Đơn vị tính: Watts trên mét Kelvin (W/mK).
Nguyên tắc: Chỉ số K càng thấp, vật liệu cách nhiệt càng tốt. Các tấm PIR cao cấp năm 2026 thường có chỉ số K đạt ngưỡng 0.020 đến 0.022.
Trị số cách nhiệt (R-Value)
R-Value đo lường khả năng kháng nhiệt của một độ dày nhất định của vật liệu.
Cách tính: R bằng độ dày vật liệu chia cho hệ số dẫn nhiệt K.
Nguyên tắc: Trị số R càng cao, khả năng chống nóng của hệ thống càng mạnh mẽ.
Tỷ trọng vật liệu (Density)
Tỷ trọng được tính bằng số kilogram vật liệu trên một mét khối (kg/m3). Tỷ trọng ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng, khả năng chịu nén và hiệu suất cách âm của tấm cách nhiệt. Ví dụ, tấm XPS thường có tỷ trọng từ 32 đến 40 kg/m3 để đảm bảo khả năng chịu lực trên sàn.
Tiêu chuẩn chống cháy lan
Trong quy chuẩn xây dựng 2026, vật liệu nội ngoại thất phải đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn hỏa hoạn. Các sản phẩm tại Minh Phát Material đều được thử nghiệm để đạt các cấp độ như Class B1 (khó cháy) hoặc Class A (không cháy), giúp bảo vệ công trình trong trường hợp xảy ra sự cố.
4. Ứng dụng thực tế của tấm cách nhiệt chống nóng trong công trình hiện đại
Nhờ sự đa dạng về chủng loại và đặc tính kỹ thuật, tấm cách nhiệt hiện diện trong mọi hạng mục của các công trình xanh:
Chống nóng mái tôn nhà xưởng và nhà ở dân dụng
Mái tôn là khu vực hấp thụ nhiệt lớn nhất. Việc lắp đặt tấm túi khí hoặc xốp PE dưới xà gồ giúp ngăn chặn tới 95 phần trăm nhiệt bức xạ từ mặt trời, giúp nhà xưởng giảm từ 5 đến 8 độ C so với bên ngoài mà không cần sử dụng điều hòa công suất lớn.
Cách nhiệt tường hướng Tây và vách ngăn nội thất
Các bức tường hướng Tây thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng gay gắt buổi chiều. Việc ốp tấm PIR hoặc XPS bên trong hoặc bên ngoài tường giúp ngăn chặn hiện tượng thẩm thấu nhiệt, giữ cho không gian bên trong luôn mát mẻ và khô ráo.
Hệ thống kho lạnh và kho bảo quản nông sản
Đây là ứng dụng khắt khe nhất về yêu cầu cách nhiệt. Tấm cách nhiệt XPS với cấu trúc ô kín giúp duy trì nhiệt độ ổn định bên trong kho lạnh, ngăn chặn sự thoát hơi lạnh ra ngoài và chống đọng sương bề mặt, từ đó tiết kiệm tối đa điện năng cho hệ thống máy nén.
Cách nhiệt sàn bê tông và trần nhà
Lót tấm cách nhiệt dưới sàn bê tông của các tòa nhà cao tầng giúp giảm hiện tượng tích tụ nhiệt của khối bê tông, đồng thời hỗ trợ cách âm giữa các tầng, mang lại sự riêng tư và thoải mái cho người sử dụng.
5. So sánh các loại tấm cách nhiệt chống nóng phổ biến trên thị trường 2026
Để Quý đơn vị có cái nhìn trực quan nhất trước khi đưa ra quyết định đầu tư, Minh Phát Material cung cấp bảng đối chiếu các đặc tính cốt lõi của các dòng sản phẩm:
| Loại vật liệu | Hệ số dẫn nhiệt (W/mK) | Độ bền (năm) | Khả năng chống cháy | Giá thành đầu tư | Ứng dụng tiêu biểu |
| XPS | 0.028 - 0.035 | Trên 30 | Class B1 | Trung bình cao | Sàn, tường, mái nặng |
| Túi khí | 0.040 - 0.045 | 5 - 10 | Class B2 | Thấp | Mái tôn dân dụng |
| PE Foam | 0.038 - 0.042 | 10 - 15 | Class B2 | Trung bình thấp | Ống gió, trần nhà |
| Bông khoáng | 0.034 - 0.040 | Trên 20 | Class A1 | Trung bình | Nhà xưởng hỏa hoạn |
| Takani (PIR) | 0.020 - 0.023 | Trên 40 | Class B1 | Cao | Văn phòng, căn hộ |
6. Quy trình thi công tấm cách nhiệt chống nóng chuẩn kỹ thuật
Hiệu quả của vật liệu chỉ được phát huy tối đa khi quy trình lắp đặt tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật. Minh Phát Material khuyến nghị các bước thi công chuyên nghiệp sau:
Bước 1: Khảo sát và chuẩn bị bề mặt
Toàn bộ bề mặt mái hoặc tường phải được vệ sinh sạch sẽ, xử lý triệt để các vết nứt hoặc vị trí dột nước. Đối với mái tôn cũ, cần kiểm tra hệ thống vít và xà gồ để đảm bảo khả năng chịu lực khi lắp thêm lớp cách nhiệt.
Bước 2: Thiết kế hệ khung xương hoặc lớp nền
Đối với các dòng tấm cứng như XPS hoặc PIR, cần lắp đặt hệ khung xương nhôm hoặc gỗ nếu thi công ốp tường. Khoảng cách khung xương thường dao động từ 400 đến 600 milimet để đảm bảo độ phẳng của tấm.
Bước 3: Lắp đặt tấm cách nhiệt và tạo khoảng trống đối lưu
Một nguyên tắc vàng trong cách nhiệt là để lại một khoảng trống không khí (Air Gap) khoảng 20 đến 50 milimet giữa tấm cách nhiệt và lớp mái/tường ngoài. Khoảng không này giúp dòng khí đối lưu mang nhiệt lượng ra ngoài nhanh hơn, tăng hiệu suất chống nóng thêm 30 phần trăm.
Bước 4: Xử lý mối nối và bịt kín cầu nhiệt (Thermal Bridge)
Các mối nối giữa các tấm phải được dán kín bằng băng keo bạc hoặc keo bọt nở chuyên dụng. Tuyệt đối không để xảy ra hiện tượng cầu nhiệt – tức là những khoảng hở nhỏ khiến nhiệt lượng đi xuyên qua lớp bảo vệ.
7. Những sai lầm thường gặp khi lựa chọn và lắp đặt vật liệu cách nhiệt
Trong quá trình tư vấn hàng nghìn dự án, chúng tôi nhận thấy một số lỗi phổ biến dẫn đến việc hệ thống cách nhiệt không đạt kỳ vọng:
Chỉ chú trọng độ dày mà bỏ qua hệ số dẫn nhiệt: Nhiều khách hàng nghĩ rằng tấm càng dày thì càng mát. Tuy nhiên, một tấm túi khí dày 10 milimet không bao giờ đạt hiệu quả bằng một tấm PIR dày 20 milimet vì bản chất vật liệu khác nhau hoàn toàn.
Thi công không kín kẽ: Chỉ cần để hở 5 phần trăm diện tích tại các mối nối, hiệu quả chống nóng của toàn bộ hệ thống có thể bị sụt giảm tới 50 phần trăm do sự rò rỉ nhiệt.
Sử dụng vật liệu không phù hợp môi trường: Ví dụ, sử dụng bông thủy tinh cho khu vực ẩm ướt mà không có màng chống thấm sẽ khiến bông bị ngấm nước, mất khả năng cách nhiệt và sinh ra mùi hôi khó chịu.
Bỏ qua yếu tố an toàn cháy nổ: Việc chọn các loại xốp rẻ tiền, dễ bắt lửa cho nhà xưởng chứa nhiều vật tư cháy nổ là một rủi ro cực lớn về tài sản và tính mạng.
8. Tại sao Quý khách hàng nên chọn mua vật tư tại Minh Phát Material?
Trên thị trường vật liệu xây dựng phụ trợ năm 2026, Công ty TNHH Công nghiệp phụ trợ Minh Phát khẳng định vị thế là đối tác chiến lược của các nhà thầu lớn nhờ vào các giá trị cốt lõi:
Nguồn hàng chính ngạch 100 phần trăm: Toàn bộ các dòng tấm cách nhiệt chống nóng do Minh Phát cung cấp đều có đầy đủ chứng chỉ xuất xứ (CO) và chứng chỉ chất lượng (CQ) từ các nhà máy sản xuất uy tín trên thế giới và trong nước.
Năng lực cung ứng siêu tốc: Với hệ thống kho bãi rộng lớn tại Hà Nội và mạng lưới vận tải chuyên nghiệp, chúng tôi cam kết đáp ứng mọi đơn hàng dự án quy mô lớn trong thời gian ngắn nhất, đảm bảo không làm gián đoạn tiến độ thi công của Quý đơn vị.
Tư vấn giải pháp âm học và nhiệt học chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư của chúng tôi không chỉ bán hàng mà còn hỗ trợ tính toán phương án cách nhiệt tối ưu cho từng công trình, giúp Quý khách hàng đạt được hiệu quả giảm nhiệt mong muốn với mức chi phí tiết kiệm nhất.
Chính sách hậu mãi và bảo hành tận tâm: Minh Phát Material cam kết đồng hành cùng Quý khách hàng trong suốt vòng đời của vật liệu, sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật hiện trường khi có yêu cầu.
9. FAQ: Các câu hỏi thường gặp về giải pháp hạ nhiệt công trình
Câu hỏi 1: Tấm cách nhiệt túi khí có độ bền trong bao lâu?
Trả lời: Các sản phẩm túi khí chính ngạch tại Minh Phát Material được xử lý chống oxy hóa lớp màng nhôm, độ bền trong điều kiện lắp đặt đúng kỹ thuật dưới mái tôn có thể đạt từ 10 đến 12 năm mà không bị mủn nát hay giảm hiệu quả phản xạ nhiệt.
Câu hỏi 2: Có thể dán trực tiếp tấm cách nhiệt lên mái tôn cũ được không?
Trả lời: Hoàn toàn được. Quý đơn vị có thể sử dụng keo chuyên dụng cường lực hoặc vít tự khoan. Tuy nhiên, hiệu quả sẽ tốt hơn nếu Quý khách tạo được một khoảng không khí nhỏ giữa tôn và tấm cách nhiệt.
Câu hỏi 3: Tấm XPS có khả năng chống thấm nước như thế nào?
Trả lời: Do cấu tạo ô kín nên tấm XPS có tỷ lệ hấp thụ nước cực thấp (dưới 1 phần trăm thể tích). Điều này giúp nó trở thành vật liệu lý tưởng cho các khu vực ẩm ướt hoặc lót dưới sàn bê tông mà không lo bị nấm mốc hay suy giảm khả năng cách nhiệt.
10. Kết luận và phương thức liên hệ hợp tác cùng Minh Phát Material
Việc đầu tư vào hệ thống tấm cách nhiệt chống nóng đạt chuẩn không chỉ là một giải pháp hạ nhiệt tức thời mà còn là chiến lược bảo vệ tài sản và tối ưu hóa lợi nhuận bền vững cho doanh nghiệp. Một môi trường làm việc mát mẻ, yên tĩnh chính là tiền đề cho hiệu suất lao động cao và sự an tâm tuyệt đối của đội ngũ nhân sự.
Công ty TNHH Công nghiệp phụ trợ Minh Phát trân trọng cảm ơn sự tin tưởng của Quý khách hàng và các đối tác trong suốt thời gian qua. Chúng tôi cam kết sẽ tiếp tục nỗ lực không ngừng để mang lại những giải pháp vật tư phụ trợ tiên tiến, góp phần kiến tạo nên những công trình xanh và bền bỉ cho tương lai.
Mọi nhu cầu tư vấn giải pháp kỹ thuật, yêu cầu gửi mẫu sản phẩm hoặc nhận báo giá ưu đãi nhất cho dự án năm 2026, Quý đơn vị vui lòng liên hệ với chúng tôi qua các thông tin định danh chính thức:
Tên đơn vị: Công ty TNHH Công nghiệp phụ trợ Minh Phát
Địa chỉ văn phòng: Số 96 phố Yên Duyên, phường Yên Sở, quận Hoàng Mai, Hà Nội.
Hotline hỗ trợ kỹ thuật: 0903.454.698
Zalo hỗ trợ trực tuyến: 0903.454.698
Email: tuanminh.vlcn@gmail.com








