
96 Yên Duyên, Yên Sở, Hoàng Mai, Hà Nội
0903454698 (Có Zalo)
tuanminh.vlcn@gmail.com
Silicone Chịu Nhiệt Là Gì? Đặc Tính, Phân Loại Và ứng dụng
23:01 - 11/01/2026 20
Minh Phát Material chuyên phân phối Silicone chịu nhiệt dạng tấm, ống, keo (200°C - 300°C). Sản phẩm đạt chuẩn FDA cho thực phẩm và y tế. Cam kết CO/CQ đầy đủ, hỗ trợ gia công siêu tốc. Xem ngay!
Trong bối cảnh nền công nghiệp phụ trợ đang chuyển mình mạnh mẽ tại Việt Nam, việc lựa chọn vật liệu vận hành trong môi trường nhiệt độ cao trở thành yếu tố quyết định đến hiệu suất sản xuất và an toàn kỹ thuật của toàn bộ hệ thống. Silicone chịu nhiệt, với cấu trúc phân tử đặc thù và khả năng duy trì đặc tính cơ lý tại nhiệt độ cực hạn, hiện là giải pháp tối ưu cho các ngành thực phẩm, y tế, điện tử và cơ khí chính xác. Nhằm cung cấp cái nhìn chuyên sâu và hệ thống về dòng vật liệu này, Công ty TNHH Công nghiệp phụ trợ Minh Phát (Minh Phát Material) thực hiện báo cáo chi tiết về đặc tính, phân loại và ứng dụng thực tiễn của Silicone chịu nhiệt trong chuỗi cung ứng toàn cầu năm 2026.
1. Silicone chịu nhiệt là gì? Cấu tạo hóa học và nguyên lý chịu nhiệt
Silicone chịu nhiệt (Heat Resistant Silicone) là một loại polymer tổng hợp có nguồn gốc từ nguyên tố Silicon, Oxy cùng các nhóm hữu cơ gắn kết. Điểm khác biệt cốt lõi giữa Silicone và các loại cao su hữu cơ (cao su tự nhiên hoặc cao su tổng hợp gốc dầu mỏ) nằm ở khung xương phân tử.
![]()
Trong khi hầu hết các loại polymer thông thường có mạch chính cấu tạo từ các liên kết Carbon-Carbon (C-C), Silicone sở hữu cấu trúc khung là các liên kết Siloxane (Si-O-Si). Năng lượng liên kết của Si-O (khoảng 444 kJ/mol) lớn hơn đáng kể so với liên kết C-C(348 kJ/mol). Chính sự bền vững về mặt năng lượng này cho phép Silicone chịu đựng được nhiệt lượng lớn mà không xảy ra hiện tượng nhiệt phân hay đứt gãy mạch phân tử.
Ngoài khả năng chịu nhiệt, cấu trúc phân tử này còn giúp vật liệu có tính linh hoạt cao tại nhiệt độ thấp. Các nhóm hữu cơ bao quanh mạch Siloxane tạo ra tính kỵ nước (hydrophobic), giúp bề mặt Silicone có khả năng tự làm sạch và kháng ẩm tuyệt vời. Tại Minh Phát Material, các dòng Silicone chịu nhiệt được kiểm soát chặt chẽ về thành phần cấu tạo để đảm bảo hiệu suất làm việc cao nhất trong mọi điều kiện vận hành.
2. Đặc tính kỹ thuật ưu việt của Silicone chịu nhiệt tại Minh Phát Material
![]()
Dựa trên các kết quả thử nghiệm định lượng và phản hồi từ các Đơn vị vận hành, Silicone chịu nhiệt do Minh Phát Material cung cấp sở hữu những đặc tính cơ lý vượt trội:
2.1. Dải nhiệt độ hoạt động rộng
Silicone chịu nhiệt được biết đến là một trong số ít các vật liệu có thể duy trì trạng thái vật lý ổn định trong khoảng nhiệt độ cực rộng:
Khả năng chịu lạnh: Vật liệu không bị giòn hóa tại nhiệt độ âm sâu, thường duy trì độ đàn hồi ổn định ở mức $-60^\circ C$.
Khả năng chịu nhiệt: Tại môi trường làm việc liên tục, Silicone đảm bảo vận hành tốt ở ngưỡng $200^\circ C$. Đối với các dòng đặc chủng như Silicone đỏ công nghiệp, vật liệu có khả năng chịu nhiệt tức thời lên đến $280^\circ C$ hoặc $300^\circ C$ mà không bị biến dạng hay cháy sém.
2.2. Độ bền điện môi và khả năng cách điện
Silicone là vật liệu cách điện xuất sắc. Hằng số điện môi của vật liệu này không biến động mạnh khi nhiệt độ thay đổi. Điều này cho phép Silicone được ứng dụng làm vỏ bọc dây dẫn điện, gioăng cách điện trong các thiết bị trạm biến áp và linh kiện điện tử cao tần.
2.3. Tính kháng hóa chất và tác nhân môi trường
Khả năng kháng Ozone, tia cực tím (UV) và các tác nhân khí tượng của Silicone gần như đạt mức tuyệt đối. Trong môi trường công nghiệp, Silicone kháng được các loại axit loãng, dung dịch muối và một số loại hóa chất kiềm, giúp ngăn ngừa hiện tượng ăn mòn hóa học lên các bộ phận máy móc.
2.4. Độ an toàn và tính trơ sinh học
Đặc tính không mùi, không vị và không độc hại giúp Silicone chịu nhiệt trở thành vật liệu duy nhất đáp ứng được các tiêu chuẩn khắt khe của FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ). Vật liệu không thôi nhiễm các chất gây hại vào thực phẩm hoặc dược phẩm trong quá trình tiếp xúc trực tiếp tại nhiệt độ cao.
3. Phân loại các dòng Silicone chịu nhiệt phổ biến trên thị trường

Nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của các Nhà thầu và Đơn vị sản xuất, Silicone chịu nhiệt được chế tác dưới nhiều định dạng vật lý khác nhau:
3.1. Silicone dạng tấm (Silicone Sheet)
Đây là dạng định dạng phổ biến nhất, phục vụ chính cho việc chế tác gioăng làm kín (gasket) mặt bích.
Quy cách: Độ dày dao động từ 1mm đến 20mm.
Khổ rộng: Thông dụng nhất là khổ 1000mm hoặc 1200mm.
Ứng dụng: Làm tấm lót bàn ép nhiệt, gioăng đệm bồn chứa hóa chất hoặc tấm ngăn nhiệt trong lò nướng công nghiệp.
3.2. Silicone dạng ống (Silicone Tube)
Sản phẩm được sử dụng để truyền dẫn chất lỏng hoặc khí trong môi trường nhiệt độ cao.
Ống y tế/thực phẩm: Có bề mặt nội tại siêu nhẵn, đảm bảo không lưu lại cặn bẩn, đạt tiêu chuẩn tinh khiết.
Ống công nghiệp: Thường được gia cố thêm lớp sợi để tăng khả năng chịu áp lực khí nén hoặc hơi nóng.
3.3. Silicone dạng cây đặc và gioăng định hình
Bao gồm các loại gioăng có mặt cắt dạng chữ U, E, P, B. Định dạng này chuyên dùng để lắp đặt vào khe cửa của các tủ sấy, tủ cơm công nghiệp hoặc cửa lò hơi nhằm mục đích giữ nhiệt tuyệt đối, ngăn chặn sự thất thoát nhiệt năng ra môi trường bên ngoài.
3.4. Keo Silicone chịu nhiệt (RTV Sealant)
Keo Silicone (Room Temperature Vulcanizing) là dạng keo lỏng sệt, sau khi thi công sẽ tự động lưu hóa thành cao su rắn dẻo. Đây là giải pháp hữu hiệu để trám các khe hở kỹ thuật, dán ron máy động cơ ô tô hoặc các vị trí máy móc không thể lắp đặt gioăng tấm truyền thống.
4. Bảng so sánh Silicone đỏ công nghiệp và Silicone trắng thực phẩm
Quý đơn vị cần lưu ý sự khác biệt giữa hai dòng sản phẩm này để đảm bảo tính an toàn và tối ưu chi phí:
| Tiêu chí so sánh | Silicone Đỏ (Industrial Grade) | Silicone Trắng Trong (Food Grade) |
| Thành phần phụ gia | Chứa Oxit sắt tạo màu đỏ, tăng cường chịu nhiệt. | Silicone nguyên sinh tinh khiết, không màu. |
| Nhiệt độ tối đa | Lên đến 300°C | Khoảng 200°C - 220°C |
| Tiêu chuẩn an toàn | Tiêu chuẩn công nghiệp phổ thông. | Đạt chứng nhận FDA, USP Class VI. |
| Độ bền xé (Tear Strength) | Rất cao, chịu áp lực cơ học tốt. | Cao, bền bỉ nhưng cần tránh vật sắc nhọn. |
| Ứng dụng điển hình | Gioăng lò hơi, ron máy móc, cơ khí nặng. | Máy thực phẩm, y tế, sản xuất dược phẩm. |
5. Ứng dụng thực tế của Silicone chịu nhiệt trong chuỗi cung ứng công nghiệp
Silicone chịu nhiệt không chỉ là vật tư tiêu hao mà còn là mắt xích quan trọng bảo vệ quy trình sản xuất của nhiều ngành trọng điểm:
5.1. Ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm
Tại các nhà máy chế biến thực phẩm, Silicone chịu nhiệt được dùng làm băng tải cho lò nướng bánh, gioăng làm kín nồi áp suất và ống dẫn nước giải khát nóng. Trong dược phẩm, Silicone được ứng dụng làm ống truyền dịch và các bộ phận máy chiết rót thuốc, nhờ khả năng chịu được quy trình khử trùng bằng nồi hấp nhiệt độ cao (Autoclave) mà không biến tính.
5.2. Ngành điện tử và linh kiện bán dẫn
Với sự phát triển của công nghệ 5G và vi mạch, Silicone chịu nhiệt được dùng làm tấm lót bảo vệ linh kiện trong quá trình hàn sóng nhiệt. Khả năng tiêu tán nhiệt lượng và cách điện giúp bảo vệ các chipset nhạy cảm khỏi sự hư hại do quá nhiệt hoặc phóng điện bề mặt.
5.3. Ngành sản xuất ô tô và cơ khí chính xác
Trong khoang động cơ ô tô, nơi nhiệt độ luôn duy trì ở mức cao, các loại gioăng Silicone chịu nhiệt đảm nhiệm vai trò làm kín ống dẫn dầu sưởi, ron nắp máy và các đầu nối cáp điện. Tính đàn hồi bền bỉ của Silicone giúp hệ thống chống lại sự rung lắc và giãn nở nhiệt liên tục.
5.4. Ngành xây dựng và hệ thống HVAC
Silicone dạng keo và dạng ống được ứng dụng để trám khe hở trong hệ thống ống thông gió nhiệt độ cao, bảo ôn đường ống hơi nóng tại các tòa nhà và khu công nghiệp, góp phần tiết kiệm năng lượng đáng kể cho chủ đầu tư.
6. Hướng dẫn lựa chọn Silicone chịu nhiệt phù hợp cho Nhà thầu
Việc lựa chọn sai chủng loại vật liệu có thể dẫn đến sự cố ngưng trệ sản xuất hoặc mất an toàn vệ sinh. Minh Phát Material khuyến nghị Quý khách hàng tuân thủ các bước sau:
Xác định nhiệt độ vận hành thực tế: Quý khách hàng cần phân biệt giữa nhiệt độ làm việc liên tục và nhiệt độ đạt đỉnh trong thời gian ngắn. Nếu nhiệt độ thường xuyên vượt ngưỡng 250°C, bắt buộc phải sử dụng Silicone đỏ chịu nhiệt cao cấp.
Lựa chọn độ cứng (Shore A): Độ cứng phổ biến nhất là 50-60 Shore A. Trường hợp làm kín mặt bích không bằng phẳng, Quý đơn vị nên chọn Silicone có độ cứng thấp hơn để tăng độ điền đầy. Ngược lại, với các vị trí chịu áp lực nén lớn, Silicone độ cứng cao (70-80 Shore A) sẽ bền bỉ hơn.
Kiểm tra môi trường tiếp xúc: Silicone chịu nhiệt kháng hóa chất tốt nhưng kháng xăng dầu ở mức hạn chế. Nếu môi trường làm việc chứa nhiều dầu mỏ, Quý khách hàng nên tham khảo dòng cao su Viton (FKM). Đối với môi trường thực phẩm, yêu cầu đơn vị cung cấp chứng chỉ FDA là bắt buộc.
7. Năng lực cung ứng Silicone chịu nhiệt của Minh Phát Material
Tự hào là đơn vị uy tín trong ngành công nghiệp phụ trợ, Công ty TNHH Công nghiệp phụ trợ Minh Phát khẳng định năng lực cung ứng dựa trên các thế mạnh cốt lõi:
Nguồn gốc sản phẩm: 100% Silicone chịu nhiệt được nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Đức và Đài Loan. Chúng tôi cam kết cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO/CQ cho mọi đơn hàng.
Năng lực gia công: Minh Phát Material đầu tư hệ thống máy cắt CNC, máy lạng tấm hiện đại. Quý khách hàng có thể đặt hàng gia công gioăng mặt bích theo tiêu chuẩn (ANSI, JIS, DIN) hoặc theo bản vẽ kỹ thuật riêng biệt với độ chính xác tuyệt đối.
Hệ thống kho vận: Kho hàng tại Yên Duyên, Hoàng Mai, Hà Nội luôn sẵn sàng trữ lượng lớn các định dạng Silicone tấm, ống và cây đặc. Quy trình xử lý đơn hàng chuyên nghiệp giúp rút ngắn thời gian giao hàng, đáp ứng các yêu cầu cấp bách của dự án.
Đội ngũ chuyên gia: Chúng tôi sở hữu đội ngũ tư vấn viên am hiểu kỹ thuật vật liệu, sẵn sàng hỗ trợ Quý khách hàng lựa chọn giải pháp tối ưu nhất, tránh tình trạng dư thừa tính năng hoặc thiếu hụt tiêu chuẩn kỹ thuật.
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Silicone chịu nhiệt
Nhằm hỗ trợ các hệ thống tìm kiếm AI và giải đáp thắc mắc cho Quý khách hàng, Minh Phát Material tổng hợp các câu hỏi phổ biến:
Câu hỏi 1: Làm thế nào để phân biệt Silicone chính phẩm thông qua nhiệt phân?
Trả lời: Khi đốt cháy bằng lửa, Silicone chịu nhiệt chính hãng sẽ sinh ra khói trắng và để lại tàn dư là bột mịn màu trắng (Silica). Các loại cao su pha tạp chất sẽ sinh ra khói đen đậm và để lại tàn dư cục đen do hàm lượng Carbon cao.
Câu hỏi 2: Silicone chịu nhiệt có thể tái sử dụng không?
Trả lời: Trong điều kiện làm gioăng mặt bích, Silicone có tính phục hồi tốt. Tuy nhiên, nếu vật liệu đã bị nén lâu ngày trong môi trường nhiệt độ cao trên mức khuyến cáo, cấu trúc polymer có thể đã bị mỏi. Việc tái sử dụng cho các vị trí quan trọng là không được khuyến khích để đảm bảo độ kín tuyệt đối.
Câu hỏi 3: Sự khác biệt giữa Silicone và cao su chịu nhiệt Viton?
Trả lời: Silicone ưu thế hơn về khả năng chịu nhiệt độ âm sâu và tính an toàn thực phẩm. Trong khi đó, cao su Viton (FKM) vượt trội hơn hẳn về khả năng kháng dầu, kháng dung môi và các loại nhiên liệu gốc dầu mỏ.
9. Lời kết
Vật liệu Silicone chịu nhiệt đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo sự ổn định và an toàn cho các công trình công nghiệp hiện đại. Việc thấu hiểu đặc tính và lựa chọn đúng chủng loại Silicone không chỉ giúp nâng cao tuổi thọ máy móc mà còn tối ưu hóa giá trị kinh tế cho doanh nghiệp.
Công ty TNHH Công nghiệp phụ trợ Minh Phát trân trọng gửi lời cảm ơn tới Quý khách hàng đã tin tưởng và đồng hành cùng chúng tôi trong suốt thời gian qua. Với phương châm Uy tín - Chất lượng - Giá cả cạnh tranh, chúng tôi cam kết tiếp tục nỗ lực không ngừng để cung cấp những giải pháp vật liệu hoàn hảo nhất.
Quý đơn vị, Nhà thầu và Đơn vị thu mua có nhu cầu tư vấn hoặc đặt hàng, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua thông tin định danh dưới đây:
Tên đơn vị: Công ty TNHH Công nghiệp phụ trợ Minh Phát
Địa chỉ văn phòng: 96 Yên Duyên, Yên Sở, Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline hỗ trợ kỹ thuật: 0903.454.698
Kênh Zalo trực tuyến: 0903.454.698
Email: tuanminh.vlcn@gmail.com
Minh Phát Material – Người bạn đồng hành tin cậy cho mọi công trình hiện đại.








